---
url: https://pearl.nemo12.com/tu-dien.md
---
# Từ điển: những khái niệm xuyên suốt Pearl

Những thuật ngữ này lặp lại ở mọi trang. Bản dịch tiếng Việt của chúng thường mất nghĩa, nên Pearl giữ nguyên tiếng Anh và giải thích bằng tiếng Việt.

## Learning Experience

Một hoạt động được thiết kế để **làm cho learner giỏi hơn**: giải thích, ví dụ, bài mẫu giải sẵn, luyện tập có gợi ý, câu hỏi phản tư. Thành công của nó đo bằng "có học được gì không", không phải "đúng bao nhiêu câu".

[Đọc đầy đủ →](/learning/learning-experience)

## Assessment Experience

Một hoạt động được thiết kế để **biết learner đang ở đâu**. Nó không dạy; nó thu thông tin. Ở Nemo12, một bài đo tốt là bài giảm được nhiều bất định nhất với ít câu hỏi nhất.

[Đọc đầy đủ →](/learning/assessment-experience)

## Learner Model

Bức tranh có cấu trúc mà hệ thống dựng về một learner: mỗi mảng kiến thức đang ở mức nào, độ tin cậy của kết luận đó tới đâu, learner học kiểu gì, thói quen làm bài ra sao. Đây là **kết luận được suy ra**, luôn kèm mức chắc chắn, không phải hồ sơ cố định.

[Đọc đầy đủ →](/learner/learner-model)

## Student Portrait

Chân dung tương lai mà gia đình và con **cùng dựng lên**: con muốn trở thành người như thế nào, mạnh ở đâu, quan tâm gì, muốn trải nghiệm gì. Portrait trả lời "chúng ta mong con trở thành ai", trong khi Learner Model trả lời "con hiện tại là ai".

[Đọc đầy đủ →](/portrait/)

## Mental Model

Cách một người *hiểu ngầm* về việc gì đó vận hành. Ví dụ: "học nhiều bài thì giỏi lên" là một mental model, nó chi phối mọi quyết định của gia đình, kể cả khi không ai nói ra. Pearl tồn tại để nâng cấp mental model, không phải để thêm tính năng.

[Đọc đầy đủ →](/mental-models/)

## Evidence

Một quan sát cụ thể, gần với sự thật: *"sai 4/5 câu phân tích đa thức, hơn 3 phút mỗi câu, dùng gợi ý ở 3 câu"*. Evidence **không phải** kết luận ("yếu đại số"). Hệ thống lưu quan sát và để engine suy ra kết luận, nhờ vậy kết luận sửa được khi có quan sát mới.

[Đọc đầy đủ →](/learner/evidence)

## Mastery

Mức learner đã đạt tới ở một mảng kiến thức, theo những gì quan sát được gần nhất. Mastery **không tự giảm theo thời gian**: trạng thái trí nhớ hiện tại là một chiều đo riêng (retention). "Từng vững" và "hiện còn nhớ" là hai câu hỏi khác nhau.

[Đọc đầy đủ →](/decisions/readiness-vs-mastery)

## Readiness

Khoảng cách từ learner tới **một mục tiêu cụ thể**: kỳ thi này, ngày này, dạng đề này. Readiness luôn gắn với một đích. "Toán khá" mà "readiness thi chuyên thấp" là hoàn toàn hợp lý, hai câu đó không mâu thuẫn.

[Đọc đầy đủ →](/decisions/readiness-vs-mastery)

## Pedagogy

Cách dạy, không phải nội dung dạy. IB, mastery learning, direct instruction, project-based learning… đều là pedagogy. Mỗi cách sinh ra để giải một loại vấn đề khác nhau; không có cái nào "tốt nhất" một cách trừu tượng.

[Đọc đầy đủ →](/ideas/)

## Recommendation

Việc hệ thống đề nghị làm tiếp theo: học phần này, ôn phần kia, đo lại chỗ nọ, hoặc nghỉ. Mỗi recommendation đều lưu **lý do** và phiên bản dữ liệu đã dùng, nên luôn trả lời được câu hỏi "vì sao hôm nay lại khác hôm qua".

[Đọc đầy đủ →](/decisions/)

***

## Khái niệm của khu vực Curriculum

Sáu khái niệm dưới đây chỉ dùng trong [khu vực Curriculum](/curriculum/), nhưng ở đó chúng xuất hiện trên mọi trang.

## Learning Package

Một **năng lực** learner phải chứng minh được, ví dụ *Explain with Models* của môn Vật lý. Mỗi môn có 3 tới 6 package, và chúng là tầng cao nhất của cây curriculum.

Package **không phải một chương sách**: nó cắt ngang nội dung. Toàn bộ sáu mạch nội dung của môn Vật lý trong chương trình trong nước rơi gọn vào đúng một package, và bốn package còn lại gần như không có chỗ trong cách tổ chức theo chủ đề.

[Đọc đầy đủ →](/curriculum/)

## Module và Unit

**Module** là một mảnh của năng lực, đo riêng được. **Unit** là cụm học được trong một lần ngồi, và là tầng nhỏ nhất của cây.

Mỗi module có 3 tới 6 unit, mỗi unit gắn 1 tới 2 key concept. Trần 6 không phải con số tuỳ tiện: quá 6 thì người đọc không còn giữ được bức tranh tổng thể trong đầu.

[Đọc đầy đủ →](/curriculum/)

## Mastery level

Vị trí của learner trên một thang **1 tới 12** cho từng năng lực, theo cách của Building 21. Điểm mấu chốt: mastery level **không đi theo lớp**. Một learner lớp 7 đọc nhiều tiếng Anh có thể ở mức 9 của một package trong khi vẫn ở mức 3 của package khác.

Vì thế mọi unit trong khu vực này ghi cả hai: mastery level, và lớp tương ứng theo chuẩn Việt Nam. Hai môn thi ghi thêm cột thứ ba là band hoặc điểm.

[Đọc đầy đủ →](/curriculum/)

## Knowledge Node

Một mảnh kiến thức cụ thể: ẩn dụ, hằng đẳng thức, định lý Pythagoras, ngôi kể. Mỗi unit ánh xạ tới một nhóm node.

Node **không phải một tầng của cây**: cùng một node xuất hiện ở nhiều unit thuộc nhiều package khác nhau. Đây là chỗ cây năng lực trên Pearl gặp cây kiến thức đang chạy trong hệ thống.

[Đọc đầy đủ →](/curriculum/)

## Ngữ liệu

Văn bản, bài toán, thí nghiệm: thứ dùng để rèn và để đo một năng lực. *Lão Hạc*, một bài toán mảnh vườn, một biểu đồ số liệu đều là ngữ liệu.

Ngữ liệu **không thuộc về package nào**. *Lão Hạc* chạy qua cả năm package của môn Văn. Hỏi một tác phẩm thuộc package nào giống như hỏi quả bóng thuộc bài tập thể lực nào.

[Đọc đầy đủ →](/curriculum/van/tac-pham)

## Building 21

Khung năng lực dùng làm **xương sống** cho mọi curriculum trong khu vực này. Nó mô tả learner bằng câu *"tôi làm được gì"* ở từng mức, thay vì bằng khối lớp đang ngồi.

Nemo12 không lấy nguyên một hệ nào: Building 21 làm xương sống, IB cho tầng khái niệm, và chương trình Việt Nam bảo đảm phủ đủ kiến thức bắt buộc.

[Đọc đầy đủ →](/curriculum/)
